简体  |  繁体
     
UpperIntermediate #1497 CSLPOD1对1汉语课堂
★★★★★ by nguyenvanhuu1990
Chinese Text
Vietnamese Translation
Title
CSLPOD1对1汉语课堂
lớp học hán ngữ cslpod 1 -1
Summary
好消息,CSLPOD1对1在线汉语课堂正式开课了!
Thông tin tốt,lớp học hán ngữ trực tuyến 1-1 cslpod chính thức khai giảng rồi !
Content
洋洋:大卫,你这么急三火四地去哪儿呀?
大卫:洋洋,我在CSLPOD上加入了1对1汉语课堂。我预约了今天下午五点的课。
洋洋:1对1汉语课堂?
大卫:对,我平时用CSLPOD的播客学习汉语,不懂的地方只能自己想办法解决。现在有了1对1汉语课堂,我可以和我的中文老师一起,面对面地学习课文,解决问题了。
洋洋:感觉收获大吗?
大卫:非常大,老师能根据我的情况为我量身定做课程,而且在课堂中能够帮我纠正从发音到词汇、语法上的一系列问题。
洋洋:是嘛,1对1课堂的上课地点在哪里?
大卫:这个课堂非常灵活,家里、办公室里、餐厅里,到处都可以。只要有电脑和网络就能和老师在网上面对面地进行学习了。
洋洋:每周几节课呢?
大卫:这完全取决于你自己的需求,上课之前发邮件预约就好了。
洋洋:听起来挺不错的。呀,快五点了,你赶快去上课,别迟到了!
Dương Dương :Đại Vệ ,Bạn đi đâu mà .....như vậy hả?
Đại Vệ : Dương Dương ,Tớ đang tham gia lớp học hán ngữ 1-1,tớ đã hẹn học vào 5h chiều hôm nay rồi.
Dương Dương : lớp học hán ngữ 1-1?
Tâm Đào : uhm,thường ngày tớ dùng podcast của cslpod để học tập hán ngữ,phần nào không hiểu chỉ có thể tự mình nghĩ cách giải quyết .bây giờ có lớp học hán ngữ 1-1 cslpod ,tớ có thể cùng với giáo viên tiếng trung của tớ .mặt đối mặt học tập bài khóa,giải quyết vấn đề .
Dương Dương : cảm thấy thu hoạch được nhiều không?
Đại vệ : rất nhiều , giáo viên có thể căn cứ tình hình của tớ để tớ sắp xếp khóa trình môn học,và ở trong lớp học có thể giúp tớ uốn nắn 1 loạt các vấn đề từ phát âm đến từ vựng ,cao lên là ngữ pháp
Dương Dương : uhk ...thế địa điểm lớp học 1-1 ở đâu vậy ?
Đại vệ : lớp học này rất linh hoạt ,trong nhà,trong phòng làm việc,trong phòng ăn,khắp nơi đều có thể học.chỉ cần có máy tính và mạng (phải mạng FPT nhé !hi)là có thể cùng giáo viên lên mạng đối mặt tiến hành học tập rồi .
Dương Dương :mỗi tuàn mấy tiết vậy ?
Đại vệ : việc này hoàn toàn phụ thuộc ở nhu cầu riêng của bạn.trước khi học gửi 1 email hẹn trước là được rồi .
Dương Dương : nghe có vẻ rất tốt, ái ,sắp 5h rồi ,bạn mau đi học đi.đừng đến muộn đấy !
Translator
Translated by: nguyenvanhuu1990   At 3/18/2013         
 
Copyright © 2007-2014 CSLPod. All Rights Reserved.  Privacy Policy
    Find us on Google+
Keywords: learn Chinese learn Chinese